裝襯 zhuāng chèn · trang sấn Hán Việt: trang sấn · Pinyin: zhuāng chèn Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 襯 (sấn)Pinyinzhuāng chènHán Việttrang sấnCấu tạo裝 + 襯 · trang + sấn nghĩa thành phần: trang + sấn