裝資 zhuāng zī · trang tư Hán Việt: trang tư · Pinyin: zhuāng zī Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 資 (tư)Pinyinzhuāng zīHán Việttrang tưCấu tạo裝 + 資 · trang + tư nghĩa thành phần: trang + tư