裝軸 zhuāng zhóu · trang trục Hán Việt: trang trục · Pinyin: zhuāng zhóu Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 軸 (trục)Pinyinzhuāng zhóuHán Việttrang trụcCấu tạo裝 + 軸 · trang + trục nghĩa thành phần: trang + trục