裝載
trang tái
Hán Việt: trang tái · Pinyin: zhuāng zài
Tổng quan
tải | chất hàng
Nghĩa
Việt
- Cihui tải | chất hàng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 利用運輸工具盛放、運送。《三國演義》第一○○回:「司馬懿用兵車裝載,差人送赴洛陽安葬。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓用运输工具装人或物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓用运输工具装人或物。
Eng
- CC-CEDICT to load|to stow
- Cihui to load; to stow