裝進 zhuāng jìn · trang tiến Hán Việt: trang tiến · Pinyin: zhuāng jìn Tổng quan cất vào Cấu tạo: 裝 (trang) + 進 (tiến)Pinyinzhuāng jìnHán Việttrang tiếnCấu tạo裝 + 進 · trang + tiến nghĩa thành phần: trang + tiến Nghĩa ViệtCihui cất vào