裝釘 zhuāng dīng · trang đinh Hán Việt: trang đinh · Pinyin: zhuāng dīng Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 釘 (đinh)Pinyinzhuāng dīngHán Việttrang đinhCấu tạo裝 + 釘 · trang + đinh nghĩa thành phần: trang + đinh