裝面

zhuāng miàn trang diện

Hán Việt: trang diện · Pinyin: zhuāng miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui n mặc trau chuốt mặt ngoài. Ta thường đọc là Chưng diện. trang diện trang diện ☆Ăn mặc trau chuốt mặt ngoài. Ta thường đọc là Chưng diện.