裝飾師 trang sức sư Hán Việt: trang sức sư Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 飾 (sức) + 師 (sư)Hán Việttrang sức sưCấu tạo裝 + 飾 + 師 · trang + sức + sư nghĩa thành phần: trang + sức + sư Nghĩa EngCihui 裝飾師 huāngshìshī n. decorator