裝飾性

zhuāng shì xìng trang sức tính

Hán Việt: trang sức tính · Pinyin: zhuāng shì xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (sức) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 裝飾性 huāngshìxìng n. decorative nature