裝飾有 trang sức hữu Hán Việt: trang sức hữu Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 飾 (sức) + 有 (hữu)Hán Việttrang sức hữuCấu tạo裝 + 飾 + 有 · trang + sức + hữu nghĩa thành phần: trang + sức + hữu