裝飾畫 zhuāng shì huà · trang sức họa Hán Việt: trang sức họa · Pinyin: zhuāng shì huà Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 飾 (sức) + 畫 (họa)Pinyinzhuāng shì huàHán Việttrang sức họaCấu tạo裝 + 飾 + 畫 · trang + sức + họa nghĩa thành phần: trang + sức + họa Nghĩa EngCihui 裝飾畫 huāngshìhuà n. decorative painting M:¹⁰fú/¹zhāng