裝齒 trang xỉ Hán Việt: trang xỉ Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 齒 (xỉ)Hán Việttrang xỉCấu tạo裝 + 齒 · trang + xỉ nghĩa thành phần: trang + xỉ Nghĩa EngCihui 裝齒 huāngchǐ n. <mach.> toothing