里屋 lí ốc Hán Việt: lí ốc Tổng quan buồng trong。里間。 Cấu tạo: 里 (lí) + 屋 (ốc)Hán Việtlí ốcCấu tạo里 + 屋 · lí + ốc nghĩa thành phần: lí + ốc Nghĩa ViệtCihui buồng trong。里間。TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 裡間、內室。即相連的幾間房間中,不直接與外邊相通的房間。