褲口 kù kǒu · khố khẩu Hán Việt: khố khẩu · Pinyin: kù kǒu Tổng quan ống quần Cấu tạo: 褲 (khố) + 口 (khẩu)Pinyinkù kǒuHán Việtkhố khẩuCấu tạo褲 + 口 · khố + khẩu nghĩa thành phần: khố + khẩu Nghĩa ViệtCihui ống quầnEngCC-CEDICT trouser leg openingCihui trouser leg opening