褲筒 khố đồng Hán Việt: khố đồng Tổng quan Cấu tạo: 褲 (khố) + 筒 (đồng)Hán Việtkhố đồngCấu tạo褲 + 筒 · khố + đồng nghĩa thành phần: khố + đồng Nghĩa EngCihui 褲筒 ùtǒng n. trouser legs M:²zhī