褲裝
khố trang
Hán Việt: khố trang · Pinyin: kù zhuāng
Tổng quan
quần (dài, ngắn,...) | (Đài Loan) bộ pantsuit
Nghĩa
Việt
- Cihui quần (dài, ngắn,...) | (Đài Loan) bộ pantsuit
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指成套的上衣和長褲。如:「妳平日喜歡穿著的,是閒散隨意的長裙,還是優雅俐落的褲裝?」
Eng
- CC-CEDICT pants (trousers, shorts etc)|(Tw) pantsuit
- Cihui 褲裝 ùzhuāng n. garments covering the legs M:²jiàn/tào