裦兜

fóu dōu

Pinyin: fóu dōu

Tổng quan

Cấu tạo: + (đâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"裤兜"; 裤子上的口袋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"裤兜"。 2.裤子上的口袋。