裦具

fóu jù

Pinyin: fóu jù

Tổng quan

Cấu tạo: + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腰带上的饰具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.腰带上的饰具。