裦口

fóu kǒu

Pinyin: fóu kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"裤口"; 裤管的边缘; 裤管。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"裤口"。 2.裤管的边缘。 3.裤管。