裦角

fóu jiǎo

Pinyin: fóu jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"裤角"; 裤腿的最下端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"裤角"。 2.裤腿的最下端。