裨使 bì sử Hán Việt: bì sử Tổng quan Cấu tạo: 裨 (bì) + 使 (sử)Hán Việtbì sửCấu tạo裨 + 使 · bì + sử nghĩa thành phần: bì + sử Nghĩa EngCihui 裨使 ìshǐ v. <wr.> in order to do