裨將

pí jiàng bì tương

Hán Việt: bì tương · Pinyin: pí jiàng

Tổng quan

tì tướng: phó tướng

Cấu tạo: (bì) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tì tướng: phó tướng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代指副将。

Eng

  • Cihui 裨將 íjiàng n. <trad.> subordinate/lower-ranking general M:²wèi