裨瀛 bì doanh Hán Việt: bì doanh Tổng quan Cấu tạo: 裨 (bì) + 瀛 (doanh)Hán Việtbì doanhCấu tạo裨 + 瀛 · bì + doanh nghĩa thành phần: bì + doanh