裨能 bì năng Hán Việt: bì năng Tổng quan Cấu tạo: 裨 (bì) + 能 (năng)Hán Việtbì năngCấu tạo裨 + 能 · bì + năng nghĩa thành phần: bì + năng Nghĩa EngCihui 裨能 ìnéng v.p. in order to do