裯衽 chóu rèn·chù nhẫm Hán Việt: chù nhẫm · Pinyin: chóu rèn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.被褥。 Cấu tạo: 裯 (chù) + 衽 (nhẫm)Pinyinchóu rènHán Việtchù nhẫmCấu tạo裯 + 衽 · chù + nhẫm nghĩa thành phần: chù + nhẫm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.被褥。 Từ liên quan Gần nghĩa衽席 · 裯1. · 裯2. · 衽发 · 衽左 · 衽接 · 衽服 · 衽裳