裱工

biǎo gōng phiếu công

Hán Việt: phiếu công · Pinyin: biǎo gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếu) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裱褙书画的工匠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.裱褙书画的工匠。

Eng

  • Cihui 裱工 biǎogōng n. 1. the work of mounting (paintings/calligraphy) 2. expenses for mounting 3. one who mounts paintings/calligraphy M:¹ge/¹míng/²wèi