裱掛 biǎo guà · phiếu quải Hán Việt: phiếu quải · Pinyin: biǎo guà Tổng quan Cấu tạo: 裱 (phiếu) + 掛 (quải)Pinyinbiǎo guàHán Việtphiếu quảiCấu tạo裱 + 掛 · phiếu + quải nghĩa thành phần: phiếu + quải