裱綾

biǎo líng phiếu lăng

Hán Việt: phiếu lăng · Pinyin: biǎo líng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếu) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"襢绫"; 装裱在书画作品上的绫纸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"襢绫"。 2.装裱在书画作品上的绫纸。