裱襯 biǎo chèn · phiếu sấn Hán Việt: phiếu sấn · Pinyin: biǎo chèn Tổng quan Cấu tạo: 裱 (phiếu) + 襯 (sấn)Pinyinbiǎo chènHán Việtphiếu sấnCấu tạo裱 + 襯 · phiếu + sấn nghĩa thành phần: phiếu + sấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹裱褙。Tân Hoa Tự Điển 1.犹裱褙。