裱託 biǎo tuō · phiếu thác Hán Việt: phiếu thác · Pinyin: biǎo tuō Tổng quan Cấu tạo: 裱 (phiếu) + 託 (thác)Pinyinbiǎo tuōHán Việtphiếu thácCấu tạo裱 + 託 · phiếu + thác nghĩa thành phần: phiếu + thác