裱首 phiếu thủ Hán Việt: phiếu thủ Tổng quan Cấu tạo: 裱 (phiếu) + 首 (thủ)Hán Việtphiếu thủCấu tạo裱 + 首 · phiếu + thủ nghĩa thành phần: phiếu + thủ