裳帷

shang wéithường duy

Hán Việt: thường duy · Pinyin: shang wéi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"裳帏"。 2.帷裳,即车围子。 3.即帷堂。古行丧礼时设于堂上用以分隔内外的帷幕。

Cấu tạo: 裳 (thường) + 帷 (duy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"裳帏"。 2.帷裳,即车围子。 3.即帷堂。古行丧礼时设于堂上用以分隔内外的帷幕。

Từ liên quan

Gần nghĩa

帷子 · 帷幄 · 帷幔 · 帷幕 · 帷薄不修 · 帷冒 · 帷堂 · 帷墙