裳衣
thường y
Hán Việt: thường y · Pinyin: shang yī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 衣裳。《詩經.齊風.東方未明》:「東方未晞,顛倒裳衣。」《文選.古詩十九首.明月何皎皎》:「引領還入房,淚下沾裳衣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 裳与衣。亦泛指衣服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.裳与衣。亦泛指衣服。