裴回

péi huí bùi hồi

Hán Việt: bùi hồi · Pinyin: péi huí

Tổng quan

xem 徘徊

Cấu tạo: (bùi) + (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 徘徊

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 來回走動。《史記.卷九.呂太后本紀》:「呂產不知呂祿已去北軍,迺入未央宮欲為亂,殿門弗得入,裴回往來。」也作「徘徊」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"裵回"; 彷徨。徘徊不进貌; 徐行貌; 留恋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"裵回"。 2.彷徨。徘徊不进貌。 3.徐行貌。 4.留恋。

Eng

  • CC-CEDICT see 徘徊[pai2 huai2]
  • Cihui see 徘徊