裸像
lỏa tượng
Hán Việt: lỏa tượng · Pinyin: luǒ xiàng
Tổng quan
tranh, tượng khỏa thân
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tranh khoả thân
Eng
- JMdict nude (figure, painting, statue)
- Cihui nude (painting, sculpture etc)
ja
- JMdict 裸像(らぞう)
Hán Việt: lỏa tượng · Pinyin: luǒ xiàng
tranh, tượng khỏa thân