裸像
lỏa tượng
Hán Việt: lỏa tượng · Pinyin: luǒ xiàng
Tổng quan
tranh, tượng khỏa thân
Nghĩa
Việt
- Cihui tranh, tượng khỏa thân
Eng
- CC-CEDICT nude (painting, sculpture etc)
- Cihui nude (painting, sculpture etc)
ja
- JMdict nude (figure, painting, statue)