裸口目 lỏa khẩu mục Hán Việt: lỏa khẩu mục Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 口 (khẩu) + 目 (mục)Hán Việtlỏa khẩu mụcCấu tạo裸 + 口 + 目 · lỏa + khẩu + mục nghĩa thành phần: lỏa + khẩu + mục