裸國 luǒ guó · lỏa quốc Hán Việt: lỏa quốc · Pinyin: luǒ guó Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 國 (quốc)Pinyinluǒ guóHán Việtlỏa quốcCấu tạo裸 + 國 · lỏa + quốc nghĩa thành phần: lỏa + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的古国名。或说在西方,或说在南方。其民皆不穿衣,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的古国名。或说在西方,或说在南方。其民皆不穿衣,故称。