裸域

lỏa vực

Hán Việt: lỏa vực

Tổng quan

số nhiều apteria, vùng trụi (chim)

Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 域 (vực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng trụi

Từ liên quan

Gần nghĩa

域𫯨 · 域名 · 域域 · 域外 · 域心 · 域懷 · 域龍 · 裸体