裸域 lỏa vực Hán Việt: lỏa vực Tổng quan số nhiều apteria, vùng trụi (chim) Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 域 (vực)Hán Việtlỏa vựcCấu tạo裸 + 域 · lỏa + vực nghĩa thành phần: lỏa + vực Nghĩa ViệtCihui số nhiều apteria, vùng trụi (chim)