裸壤

luǒ rǎng lỏa nhưỡng

Hán Việt: lỏa nhưỡng · Pinyin: luǒ rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lỏa) + (nhưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指裸身之国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指裸身之国。