裸奔
lỏa bôn
Hán Việt: lỏa bôn · Pinyin: luǒ bēn
Tổng quan
chạy khoả thân
Nghĩa
Việt
- Cihui chạy khoả thân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 裸露身體奔跑。如:「他常想像獨自在海邊裸奔時,那種與自然結合為一的感受。」
Eng
- CC-CEDICT to streak (run naked)
- Cihui to streak (run naked)