裸奔

luǒ bēnlỏa bôn

Hán Việt: lỏa bôn · Pinyin: luǒ bēn

Tổng quan

chạy khoả thân

新华 · Tân Hoa Đại lục

裸露身體奔跑。如:「他常想像獨自在海邊裸奔時,那種與自然結合為一的感受。」

Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 奔 (bôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khỏa thân chạy
  • Tần suất từ sự cấy thành vạch; chạy khoả thân
  • Biên soạn 裸奔 uǒbēn v. streak (run naked)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裸露身體奔跑。如:「他常想像獨自在海邊裸奔時,那種與自然結合為一的感受。」

Eng

  • Cihui to streak (run naked)
  • Tần suất từ 裸奔 uǒbēn v. streak (run naked)

Đức

  • Handedict flitzen

Từ liên quan

Gần nghĩa

奔三 · 奔丧 · 奔北 · 奔命 · 奔喪 · 奔四 · 奔头 · 奔奔