裸官

luǒ guān lỏa quan

Hán Việt: lỏa quan · Pinyin: luǒ guān

Tổng quan

quan chức Đảng Cộng sản có vợ và con ra nước ngoài sinh sống

Cấu tạo: (lỏa) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan chức Đảng Cộng sản có vợ và con ra nước ngoài sinh sống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指配偶和子女都移居国外或境外的官员。

Eng

  • CC-CEDICT Communist Party official whose wife and children have left China to reside in a foreign country
  • Cihui Communist Party official whose wife and children have left China to reside in a foreign country