裸戲

luǒ xì lỏa hí

Hán Việt: lỏa hí · Pinyin: luǒ xì

Tổng quan

cảnh nude (trong phim)

Cấu tạo: (lỏa) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh nude (trong phim)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裸身作戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.裸身作戏。

Eng

  • CC-CEDICT nude scene (in a movie)
  • Cihui nude scene (in a movie)