裸照

luǒ zhào lỏa chiếu

Hán Việt: lỏa chiếu · Pinyin: luǒ zhào

Tổng quan

ảnh khỏa thân

Cấu tạo: (lỏa) + (chiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảnh khỏa thân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裸露身體所拍攝的照片。如:「警方破獲強拍裸照、暴力討債的犯罪集團。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裸体照片。

Eng

  • CC-CEDICT nude photograph
  • Cihui nude photograph