裸的

lỏa đích

Hán Việt: lỏa đích

Tổng quan

trần, trần truồng, khoả thân, (thực vật học) trụi lá, (động vật học) trụi lông, (pháp lý) không có hiệu lực, vô giá trị, (nghệ thuật) tranh khoả thân; tượng khoả thân, (the nude) người khoả thân; tình trạng khoả thân

Cấu tạo: (lỏa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trần, trần truồng, khoả thân, (thực vật học) trụi lá, (động vật học) trụi lông, (pháp lý) không có hiệu lực, vô giá trị, (nghệ thuật) tranh khoả thân; tượng khoả thân, (the nude) người khoả thân; tình trạng khoả thân