裸睡

luǒ shuì lỏa thụy

Hán Việt: lỏa thụy · Pinyin: luǒ shuì

Tổng quan

ngủ khỏa thân

Cấu tạo: (lỏa) + (thụy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngủ khỏa thân

Eng

  • CC-CEDICT to sleep naked
  • Cihui to sleep naked