裸線
lỏa tuyến
Hán Việt: lỏa tuyến · Pinyin: luǒ xiàn
Tổng quan
dây cáp: cáp trần
Nghĩa
Việt
- Cihui dây cáp: cáp trần
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 无绝缘材料包裹的金属导线。如电车的架空线等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.无绝缘材料包裹的金属导线。如电车的架空线等。
Eng
- Cihui 裸線 uǒxiàn* n. bare wire M:²gēn