裸胸 lỏa hung Hán Việt: lỏa hung Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 胸 (hung)Hán Việtlỏa hungCấu tạo裸 + 胸 · lỏa + hung nghĩa thành phần: lỏa + hung Nghĩa EngCihui 裸胸 uǒxiōng n. naked (to the) breast