裸腳 luǒ jiǎo · lỏa cước Hán Việt: lỏa cước · Pinyin: luǒ jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 腳 (cước)Pinyinluǒ jiǎoHán Việtlỏa cướcCấu tạo裸 + 腳 · lỏa + cước nghĩa thành phần: lỏa + cước Nghĩa EngCC-CEDICT bare foot|to be barefootCihui bare foot/to be barefoot