裸葬

luǒ zàng lỏa táng

Hán Việt: lỏa táng · Pinyin: luǒ zàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lỏa) + (táng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裸体而葬。谓不用衣衾棺椁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.裸体而葬。谓不用衣衾棺椁。

Eng

  • Cihui 裸葬 uǒzàng n. naked burial