裸蟲
lỏa trùng
Hán Việt: lỏa trùng · Pinyin: luǒ chóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 无鳞甲毛羽的虫类。
- Tân Hoa Tự Điển 1.无鳞甲毛羽的虫类。
ja
- JMdict caterpillar (esp. hairless)|person with scanty supply of clothes
Hán Việt: lỏa trùng · Pinyin: luǒ chóng